bread line

bread line

A long bread line forms outside the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng người chờ nhận thực phẩm miễn phí: "bread line" chỉ một hàng dài những người nghèo khó xếp hàng để nhận đồ ăn hoặc thực phẩm được phát miễn phí, thường từ các tổ chức từ thiện hoặc chính phủ.
dụ sử dụng
  • (Trong cuộc Đại suy thoái, nhiều gia đình phải đứng trong hàng chờ thực phẩm miễn phí để bữa ăn hàng ngày.)
  • (Thành phố đã thiết lập một hàng phát thực phẩm tại trung tâm cộng đồng để giúp đỡ ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the bread line": ở trong tình trạng nghèo khó, phải phụ thuộc vào thực phẩm miễn phí.

    • After losing his job, he found himself on the bread line. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào cảnh nghèo khó, phải xếp hàng nhận thực phẩm.)
  • "bread line" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu thốn hoặc khủng hoảng kinh tế.

    • The economic crisis pushed many families to the bread line. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh thiếu thốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread (n): bánh mì, thực phẩm cơ bản.

    • They gave out bread and soup at the shelter. (Họ phát bánh mì súp tại nơi trú ẩn.)
  • Line (n): hàng, dãy.

    • People stood in a long line waiting for the store to open. (Mọi người đứng thành một hàng dài chờ cửa hàng mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Food line: hàng chờ nhận thực phẩm.
  • Soup line: hàng chờ nhận súp (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
  • Relief line: hàng chờ nhận cứu trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: xếp hàng.

    • People lined up early in the morning for the bread line. (Mọi người xếp hàng từ sáng sớm để chờ nhận thực phẩm.)
  • Stand in line: đứng xếp hàng.

    • They had to stand in line for hours to get food. (Họ phải đứng xếp hàng hàng giờ để nhận thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the breadline": sống trong cảnh nghèo túng, không đủ ăn.

    • Many pensioners are living on the breadline in this country. (Nhiều người về hưu đang sống trong cảnh nghèo túngđất nước này.)
  • "To queue for bread": xếp hàng chờ bánh mì (thường mang nghĩa tương tự "bread line").

    • During the war, people had to queue for bread every day. (Trong chiến tranh, mọi người phải xếp hàng chờ bánh mì mỗi ngày.)

Từ chứa "bread line"